Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a notable amount of

a notable amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một lượng đáng chú ý của cái gì đó
UK /ə ˈnoʊtəbl əˈmaʊnt əv/ · US /ə ˈnoʊtəbl əˈmaʊnt əv/
a significant quantity of something
A notable amount of research has been done on this topic.
→ Một lượng đáng chú ý nghiên cứu đã được thực hiện về chủ đề này.
The project received a notable amount of funding.→ Dự án đã nhận được một lượng đáng chú ý tài trợ.
Đồng nghĩa
a significant amount ofa considerable amount of
Collocations
a notable amount of evidencea notable amount of support
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chú ý đến số liệu.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của số liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...