Kho từ › Cụm học thuật · adding information › as a further matter

as a further matter

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
được sử dụng để thêm một điểm liên quan khác
UK /æz ə ˈfɜːrðər ˈmætər/ · US /æz ə ˈfɜːrðər ˈmætər/
used to add another relevant point
As a further matter, the implications are significant.
→ Về vấn đề này, các hệ quả là rất quan trọng.
As a further matter, we must consider the long-term effects.→ Về vấn đề này, chúng ta phải xem xét các tác động lâu dài.
Đồng nghĩa
in additionmoreover
Collocations
as a further matter, it is importantas a further matter, we should discuss
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh điểm bổ sung.
Câu này thường được dùng trong văn viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...