Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to clarify further

to clarify further

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
được sử dụng để giải thích điều gì đó rõ ràng hơn
UK /tu ˈklærɪfaɪ ˈfɜːrðər/ · US /tu ˈklærɪfaɪ ˈfɜːrðər/
used to explain something more clearly
To clarify further, the results indicate a clear trend.
→ Để làm rõ hơn, các kết quả chỉ ra một xu hướng rõ ràng.
To clarify further, we need to define key terms.→ Để làm rõ hơn, chúng ta cần định nghĩa các thuật ngữ chính.
Đồng nghĩa
to explain furtherto elucidate
Collocations
to clarify further, we can sayto clarify further, let’s discuss
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ ý tưởng.
Giúp làm rõ các điểm phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...