Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

63. Defining & Clarifying

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌðæt ɪz tə ˈseɪ/
phr.
tức là, nghĩa là (diễn đạt lại — trang trọng)
The course is modular; that is to say, you can study one part at a time.
Khoá học chia mô-đun; tức là bạn có thể học từng phần một.
Chi tiết
Đồng nghĩain other words
Như in other words nhưng trang trọng hơn nhiều.
—
/tə dɪˈfaɪn/
v
định nghĩa
We need to define the terms of the agreement clearly.
Chúng ta cần định nghĩa rõ ràng các điều khoản của thỏa thuận.
—
/tə ˈspɛsɪfaɪ/
v
chỉ rõ
Please specify your requirements for the project.
Xin hãy chỉ rõ yêu cầu của bạn cho dự án.
—
/tə kənˈfɜːm/
v
xác nhận
I would like to confirm the details of our meeting.
Tôi muốn xác nhận các chi tiết của cuộc họp của chúng ta.
—
/tə ˌdɪfəˈrɛnʃieɪt/
v
phân biệt
It’s important to differentiate between fact and opinion.
Điều quan trọng là phân biệt giữa sự thật và ý kiến.
—
/tu ˈklærɪfaɪ ˈfɜːrðər/
phr.
được sử dụng để giải thích điều gì đó rõ ràng hơn
To clarify further, the results indicate a clear trend.
Để làm rõ hơn, các kết quả chỉ ra một xu hướng rõ ràng.
Chi tiết
To clarify further, we need to define key terms.Để làm rõ hơn, chúng ta cần định nghĩa các thuật ngữ chính.
Đồng nghĩato explain furtherto elucidate
Cụm hay dùngto clarify further, we can sayto clarify further, let’s discuss
Giúp làm rõ các điểm phức tạp.
—
/tu prəˈvaɪd æn ɪɡˈzæm.pəl/
phr.
để đưa ra một trường hợp cụ thể
To provide an example, many people enjoy outdoor activities.
Để đưa ra một ví dụ, nhiều người thích các hoạt động ngoài trời.
Chi tiết
To provide an example, online education has gained popularity.Để đưa ra một ví dụ, giáo dục trực tuyến đã trở nên phổ biến.
Đồng nghĩato illustrateto demonstrate
Cụm hay dùngto provide an example, considerto provide an example, let’s take
Hữu ích trong việc minh họa ý tưởng.
—
/tə meɪk ɪt klɪə/
phr
làm cho rõ ràng
I want to make it clear that this is not acceptable.
Tôi muốn làm cho rõ ràng rằng điều này là không chấp nhận được.
—
/tu ɪˈlæb.ə.reɪt ɒn/
phr.
Để giải thích điều gì đó chi tiết hơn.
Can you elaborate on your main argument?
Bạn có thể giải thích chi tiết về lập luận chính của bạn không?
Chi tiết
I would like to elaborate on the benefits of this approach.Tôi muốn giải thích chi tiết về những lợi ích của cách tiếp cận này.
Đồng nghĩato expand onto explain further
Cụm hay dùngto elaborate on the topicto elaborate on the findings
Giúp làm rõ và làm sâu sắc thêm nội dung.
—
/tə ˈklær.ɪ.faɪ ə pɔɪnt/
phr
làm rõ một điểm
I need to clarify a point before we continue.
Tôi cần làm rõ một điểm trước khi chúng ta tiếp tục.
—
/tə ˈspɛs.ɪ.faɪ ˈdiː.teɪlz/
phr
xác định chi tiết
Please specify details in your report.
Xin hãy xác định chi tiết trong báo cáo của bạn.
—
/tə dɪsˈtɪŋ.ɡwɪʃ bɪˈtwiːn/
phr
phân biệt giữa
It’s important to distinguish between fact and opinion.
Điều quan trọng là phân biệt giữa sự thật và ý kiến.
—
/ʌnˈkaʊntəbl naʊn/
n. phr.
danh từ không đếm được
When glass means the material, it is an uncountable noun.
Khi glass mang nghĩa chất liệu, nó là danh từ không đếm được.
Chi tiết
Nhiều danh từ vừa đếm được vừa không đếm được, mỗi nghĩa một kiểu: glass, paper, iron, work...
—
/ˈkɒntekst/
n.
ngữ cảnh, bối cảnh
From the context of the paragraph, I guessed that 'frugal' meant careful with money.
Dựa vào ngữ cảnh của đoạn văn, tôi đoán 'frugal' nghĩa là tiết kiệm.
Chi tiết
You can often work out a new word if you look at the whole context.Bạn thường có thể suy ra một từ mới nếu nhìn vào toàn bộ ngữ cảnh.
Đồng nghĩasettingbackground
Cụm hay dùngin contextout of contextsocial context
Họ từcontextual (adj.)
Học từ trong ngữ cảnh (in context) nhớ lâu hơn học từ đơn lẻ.
—
/kluː/
n.
manh mối, gợi ý
The title gave me a clue about what the article was going to discuss.
Tựa đề cho tôi một manh mối về nội dung bài báo sắp bàn.
Chi tiết
Cụm hay dùnggive a cluepick up a cluea clue to something
Phân biệt clue (manh mối) với glue /ɡluː/ (keo dán) khi phát âm.
—
/ˌʌnfəˈmɪliə/
adj.
xa lạ, chưa quen
When you meet an unfamiliar word, try to guess its meaning before reaching for a dictionary.
Khi gặp một từ xa lạ, hãy thử đoán nghĩa trước khi tra từ điển.
Chi tiết
Đồng nghĩastrangeunknown
Họ từfamiliar (adj.)familiarity (n.)
Trái nghĩa với familiar; tiền tố un- mang nghĩa phủ định.
—
/ˈbækɡraʊnd ˈnɒlɪdʒ/
n.
kiến thức nền
Your background knowledge of football helps you follow a match report even with unknown words.
Kiến thức nền về bóng đá giúp bạn theo dõi bài tường thuật trận đấu dù có từ chưa biết.
Chi tiết
Hiểu biết sẵn có về chủ đề, hỗ trợ ta đoán nghĩa từ mới.
—
/ˈpriːfɪks/
n.
tiền tố
Adding the prefix 're-' to 'write' gives you 'rewrite'.
Thêm tiền tố 're-' vào 'write' ta được 'rewrite'.
Chi tiết
Đứng ĐẦU từ gốc; đối lập với suffix (hậu tố).
—
/ˈsʌfɪks/
n.
hậu tố
The suffix '-less' means 'without', as in 'careless' and 'hopeless'.
Hậu tố '-less' nghĩa là 'không có', như trong 'careless' và 'hopeless'.
Chi tiết
Đứng CUỐI từ gốc, thường làm thay đổi từ loại.
—
/ˈwɜːd fɔːˌmeɪʃn/
n.
sự cấu tạo từ
Understanding word formation helps you build new words from ones you already know.
Hiểu cách cấu tạo từ giúp bạn tạo từ mới từ những từ đã biết.
Chi tiết
Gồm ghép từ, thêm tiền/hậu tố, và chuyển loại từ.
—
/ˌmeɪk ˈsens əv/
phr.
hiểu được, lý giải được
Try to make sense of the sentence as a whole before checking each word.
Hãy cố hiểu được cả câu trước khi tra từng từ.
Chi tiết
make sense = hợp lý; make sense OF sth = hiểu được điều gì đó.
—
/ɪts ə ˈkaɪnd əv/
phr.
Nó là một loại ...
I forget the name, but it's a kind of fruit you often see in the south.
Tôi quên tên rồi, nhưng nó là một loại trái cây bạn hay thấy ở miền Nam.
Chi tiết
Dùng để giải thích khi ta chưa biết tên chính xác của vật.
—
/aɪ ˈθɪŋk ɪt məst kʊd ˈmiːn/
phr.
Tôi nghĩ nó hẳn / có thể nghĩa là ...
I think it must mean 'tired', because the next line talks about going to sleep.
Tôi nghĩ nó hẳn nghĩa là 'mệt', vì dòng sau nói về chuyện đi ngủ.
Chi tiết
must = đoán chắc chắn hơn; could = khả năng thấp hơn khi đoán nghĩa.
—
/ɪts ˈprɒbəbli ˈsʌmθɪŋ laɪk/
phr.
Nó chắc giống như ...
It's probably something like a small spoon, but with a longer handle.
Nó chắc giống như một cái thìa nhỏ, nhưng cán dài hơn.
Chi tiết
Cách diễn đạt phỏng đoán khi mô tả một vật chưa rõ tên.
—
/ɪts ˌɡɒt tə ˈbiː ˈsʌmθɪŋ ju ˈjuːz fɔː/
phr.
Chắc nó là thứ dùng để ...
It's got to be something you use for opening bottles.
Chắc nó là thứ dùng để mở chai.
Chi tiết
'have got to be' = chắc hẳn là (suy đoán chắc chắn).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...