Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a notable fraction of

a notable fraction of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần đáng kể của cái gì đó
UK /ə ˈnoʊtəbl ˈfrækʃən əv/ · US /ə ˈnoʊtəbl ˈfrækʃən əv/
a considerable part of something
A notable fraction of the budget was spent on healthcare.
→ Một phần đáng kể ngân sách đã được chi cho chăm sóc sức khỏe.
A notable fraction of the audience was engaged in the discussion.→ Một phần đáng kể khán giả đã tham gia thảo luận.
Đồng nghĩa
a significant fraction ofa large fraction of
Collocations
a notable fraction of participantsa notable fraction of costs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ ra tầm quan trọng của một phần trong tổng thể.
Dùng để chỉ sự phân chia trong một nhóm hoặc ngân sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...