Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a notable fraction of

/ə ˈnoʊtəbl ˈfrækʃən əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần đáng kể của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a considerable part of something

“A notable fraction of the budget was spent on healthcare.”Một phần đáng kể ngân sách đã được chi cho chăm sóc sức khỏe.

“A notable fraction of the audience was engaged in the discussion.”Một phần đáng kể khán giả đã tham gia thảo luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ ra tầm quan trọng của một phần trong tổng thể.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phân chia trong một nhóm hoặc ngân sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...