a substantial number of
Nghĩa
Định nghĩa · a large quantity of something
“A substantial number of people attended the conference.”Một số lượng lớn người đã tham dự hội nghị.
“A substantial number of students passed the exam.”Một số lượng lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của số liệu.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hiện diện lớn trong một sự kiện.