Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a fair percentage of

a fair percentage of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một tỷ lệ hợp lý của cái gì đó
UK /ə fɛr pərˈsɛntɪdʒ əv/ · US /ə fɛr pərˈsɛntɪdʒ əv/
a reasonable amount of something
A fair percentage of the budget is allocated to social programs.
→ Một tỷ lệ hợp lý của ngân sách được phân bổ cho các chương trình xã hội.
A fair percentage of students achieved high grades.→ Một tỷ lệ hợp lý sinh viên đạt điểm cao.
Đồng nghĩa
a reasonable percentage ofan adequate percentage of
Collocations
a fair percentage of votersa fair percentage of resources
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ sự phân chia hợp lý.
Thường dùng để chỉ sự công bằng trong phân bổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...