a fair percentage of
Nghĩa
Định nghĩa · a reasonable amount of something
“A fair percentage of the budget is allocated to social programs.”Một tỷ lệ hợp lý của ngân sách được phân bổ cho các chương trình xã hội.
“A fair percentage of students achieved high grades.”Một tỷ lệ hợp lý sinh viên đạt điểm cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ sự phân chia hợp lý.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự công bằng trong phân bổ.