a minor share of
Nghĩa
Định nghĩa · a small part of something
“A minor share of the revenue comes from online sales.”Một phần nhỏ doanh thu đến từ việc bán hàng trực tuyến.
“A minor share of the audience left before the end.”Một phần nhỏ khán giả đã rời đi trước khi kết thúc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ ra sự không quan trọng.
Ghi chú · Dùng để chỉ phần ít trong một tổng thể.