a high fraction of
Nghĩa
Định nghĩa · a large part of a whole
“A high fraction of respondents expressed satisfaction.”Một phần lớn người trả lời đã bày tỏ sự hài lòng.
“A high fraction of the budget is dedicated to technology.”Một phần lớn ngân sách được dành cho công nghệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đồng nhất trong ý kiến.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tỷ lệ lớn trong các khảo sát.