Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a significant amount of

a significant amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một số lượng lớn của cái gì đó
UK /ə sɪɡˈnɪfɪkənt əˈmaʊnt əv/ · US /ə sɪɡˈnɪfɪkənt əˈmaʊnt əv/
a large quantity of something
A significant amount of data was collected during the study.
→ Một số lượng lớn dữ liệu đã được thu thập trong nghiên cứu.
A significant amount of time was wasted on the project.→ Một số lượng lớn thời gian đã bị lãng phí vào dự án.
Đồng nghĩa
a large amount ofa considerable amount of
Collocations
a significant amount of researcha significant amount of evidence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ tầm quan trọng của số liệu.
Thường dùng để chỉ số liệu trong báo cáo hoặc nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...