a significant amount of
Nghĩa
Định nghĩa · a large quantity of something
“A significant amount of data was collected during the study.”Một số lượng lớn dữ liệu đã được thu thập trong nghiên cứu.
“A significant amount of time was wasted on the project.”Một số lượng lớn thời gian đã bị lãng phí vào dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ tầm quan trọng của số liệu.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ số liệu trong báo cáo hoặc nghiên cứu.