Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break fast

break fast

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
ăn sau khi không ăn suốt đêm
UK /breɪk fæst/ · US /breɪk fæst/
to eat after not eating all night
They break fast at dawn during Ramadan.
→ Họ ăn sáng vào lúc bình minh trong tháng Ramadan.
We usually break fast with fruits.→ Chúng tôi thường ăn sáng bằng trái cây.
Đồng nghĩa
eat breakfast
Collocations
break fast mealbreak fast time
🎯 IELTS: Nên biết về các nghi lễ văn hóa.
Thường dùng trong lễ hội tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...