break out in a cold sweat
Nghĩa
Định nghĩa · to suddenly become very anxious or afraid
“I broke out in a cold sweat before my presentation.”Tôi đã toát mồ hôi lạnh trước bài thuyết trình của mình.
“He broke out in a cold sweat when he heard the news.”Anh ấy đã toát mồ hôi lạnh khi nghe tin.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi cảm thấy lo lắng.