Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break out in a cold sweat

break out in a cold sweat

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
trở nên lo lắng hoặc sợ hãi đột ngột
UK /breɪk aʊt ɪn ə koʊld swɛt/ · US /breɪk aʊt ɪn ə koʊld swɛt/
to suddenly become very anxious or afraid
I broke out in a cold sweat before my presentation.
→ Tôi đã toát mồ hôi lạnh trước bài thuyết trình của mình.
He broke out in a cold sweat when he heard the news.→ Anh ấy đã toát mồ hôi lạnh khi nghe tin.
Đồng nghĩa
panicfret
Collocations
break out in a cold sweat during a testbreak out in a cold sweat before speaking
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi cảm thấy lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...