Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'break' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break out in a cold sweat

/breɪk aʊt ɪn ə koʊld swɛt/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên lo lắng hoặc sợ hãi đột ngột phr.

Định nghĩa · to suddenly become very anxious or afraid

“I broke out in a cold sweat before my presentation.”Tôi đã toát mồ hôi lạnh trước bài thuyết trình của mình.

“He broke out in a cold sweat when he heard the news.”Anh ấy đã toát mồ hôi lạnh khi nghe tin.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi cảm thấy lo lắng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...