Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break cover

break cover

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
ra khỏi nơi ẩn náu
UK /breɪk ˈkʌvər/ · US /breɪk ˈkʌvər/
to come out from hiding
The spy broke cover to reveal his identity.
→ Điệp viên đã ra khỏi nơi ẩn náu để tiết lộ danh tính của mình.
The animal broke cover and ran into the forest.→ Con vật đã ra khỏi nơi ẩn náu và chạy vào rừng.
Đồng nghĩa
emergeappear
Collocations
break cover during an operationbreak cover from hiding
🎯 IELTS: Nên mô tả rõ ngữ cảnh khi dùng 'break cover'.
Thường dùng trong ngữ cảnh bí mật hoặc an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...