Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'break' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break cover

/breɪk ˈkʌvər/ B1 IELTS

Nghĩa

ra khỏi nơi ẩn náu v.

Định nghĩa · to come out from hiding

“The spy broke cover to reveal his identity.”Điệp viên đã ra khỏi nơi ẩn náu để tiết lộ danh tính của mình.

“The animal broke cover and ran into the forest.”Con vật đã ra khỏi nơi ẩn náu và chạy vào rừng.

Mẹo IELTS · Nên mô tả rõ ngữ cảnh khi dùng 'break cover'.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bí mật hoặc an ninh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...