Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'break' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break out into

/breɪk aʊt ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

đột ngột bắt đầu làm gì đó v.

Định nghĩa · to suddenly start doing something

“He broke out into laughter when he heard the joke.”Anh ấy đã bật cười khi nghe câu chuyện cười.

“She broke out into song during the performance.”Cô ấy đã bắt đầu hát trong suốt buổi biểu diễn.

Đồng nghĩa startburst

Mẹo IELTS · Sử dụng các phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc hành động mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...