break out into
Nghĩa
Định nghĩa · to suddenly start doing something
“He broke out into laughter when he heard the joke.”Anh ấy đã bật cười khi nghe câu chuyện cười.
“She broke out into song during the performance.”Cô ấy đã bắt đầu hát trong suốt buổi biểu diễn.
Mẹo IELTS · Sử dụng các phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc hành động mạnh mẽ.