Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break out into

break out into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
đột ngột bắt đầu làm gì đó
UK /breɪk aʊt ˈɪntu/ · US /breɪk aʊt ˈɪntu/
to suddenly start doing something
He broke out into laughter when he heard the joke.
→ Anh ấy đã bật cười khi nghe câu chuyện cười.
She broke out into song during the performance.→ Cô ấy đã bắt đầu hát trong suốt buổi biểu diễn.
Đồng nghĩa
startburst
🎯 IELTS: Sử dụng các phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc hành động mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...