Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'break' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break a spell

/breɪk ə spɛl/ B1 IELTS

Nghĩa

kết thúc một hiệu ứng ma thuật phr.

Định nghĩa · to end a magical effect

“He needed to break the spell to free her.”Anh ấy cần phá vỡ lời nguyền để giải thoát cho cô ấy.

“Breaking the spell was challenging.”Phá vỡ lời nguyền thật khó khăn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài thi viết.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...