Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break a spell

break a spell

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
kết thúc một hiệu ứng ma thuật
UK /breɪk ə spɛl/ · US /breɪk ə spɛl/
to end a magical effect
He needed to break the spell to free her.
→ Anh ấy cần phá vỡ lời nguyền để giải thoát cho cô ấy.
Breaking the spell was challenging.→ Phá vỡ lời nguyền thật khó khăn.
Đồng nghĩa
releaseundo
Collocations
break a spell in a storybreak a magical spell
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài thi viết.
Thường dùng trong văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...