Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break in on

break in on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
ngắt lời ai đó đang nói
UK /breɪk ɪn ɑn/ · US /breɪk ɪn ɑn/
to interrupt someone who is speaking
I didn't mean to break in on your conversation.
→ Tôi không có ý định ngắt lời cuộc trò chuyện của bạn.
She broke in on their discussion with her own opinion.→ Cô ấy đã ngắt lời cuộc thảo luận với ý kiến của mình.
Đồng nghĩa
interruptcut in
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính tự nhiên trong bài nói.
Dùng khi bạn muốn nói về việc ngắt lời người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...