Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break up a fight

break up a fight

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
dừng một cuộc đánh nhau
UK · US
to stop a physical fight
The teacher had to break up a fight between students.
→ Giáo viên phải can thiệp để dừng một cuộc đánh nhau giữa các học sinh.
Police arrived to break up the fight.→ Cảnh sát đã đến để dừng cuộc đánh nhau.
Đồng nghĩa
intervenestop
Collocations
break up a brawlbreak up a scufflebreak up an argument
🎯 IELTS: Sử dụng 'break up a fight' khi nói về việc can thiệp.
Dùng trong ngữ cảnh can thiệp vào một cuộc đánh nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...