Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'break' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break up a fight

B1 IELTS

Nghĩa

dừng một cuộc đánh nhau phr.

Định nghĩa · to stop a physical fight

“The teacher had to break up a fight between students.”Giáo viên phải can thiệp để dừng một cuộc đánh nhau giữa các học sinh.

“Police arrived to break up the fight.”Cảnh sát đã đến để dừng cuộc đánh nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'break up a fight' khi nói về việc can thiệp.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh can thiệp vào một cuộc đánh nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...