Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a substantial percentage of

a substantial percentage of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một tỷ lệ lớn của một tổng thể được biểu thị bằng phần trăm
UK /ə səbˈstænʃəl pərˈsɛntɪdʒ əv/ · US /ə səbˈstænʃəl pərˈsɛntɪdʒ əv/
a large part of something expressed in percent
A substantial percentage of the workforce is employed in service industries.
→ Một tỷ lệ lớn của lực lượng lao động được tuyển dụng trong các ngành dịch vụ.
A substantial percentage of the budget is allocated for education.→ Một tỷ lệ lớn ngân sách được phân bổ cho giáo dục.
Đồng nghĩa
a significant percentage ofa large percentage of
Collocations
a substantial percentage of participantsa substantial percentage of students
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ rõ tỷ lệ lớn trong số liệu thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...