Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a fair number of

a fair number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một số lượng hợp lý của cái gì đó
UK /ə fɛr ˈnʌmbər əv/ · US /ə fɛr ˈnʌmbər əv/
a reasonable quantity of something
A fair number of students attended the workshop.
→ Một số lượng hợp lý sinh viên đã tham dự hội thảo.
A fair number of participants completed the survey.→ Một số lượng hợp lý người tham gia đã hoàn thành khảo sát.
Đồng nghĩa
a reasonable number ofan adequate number of
Collocations
a fair number of responsesa fair number of options
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ ra sự phân chia hợp lý trong bài viết.
Dùng để chỉ sự công bằng trong phân bổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...