Kho từ › daily › useless

useless

B1 adj. 📁 daily
Vô dụng
UK /ˈjuːslɪs/ · US /ˈjuːslɪs/
Something that has no use or value.
Useless effort.
→ Cố gắng vô ích.
This old phone is useless now.→ Chiếc điện thoại cũ này giờ vô dụng.
Đồng nghĩa
worthlessineffective
Collocations
useless informationuseless tooluseless advice
🎯 IELTS: Nói về sự vô dụng trong IELTS bằng 'useless'.
Thường dùng để chỉ đồ vật không còn giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...