a substantial share of
Nghĩa
Định nghĩa · A large part or portion of something.
“A substantial share of the population supports this initiative.”Một phần lớn của dân số ủng hộ sáng kiến này.
“They hold a substantial share of the market.”Họ nắm giữ một phần lớn của thị trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn muốn chỉ ra phần lớn trong một ngữ cảnh.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của một phần trong tổng thể.