Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a high proportion of

a high proportion of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
Một phần lớn hoặc tỷ lệ lớn của tổng thể, được biểu thị bằng tỷ lệ.
UK · US
A large part or share of a whole, expressed as a proportion.
A high proportion of respondents agreed with the findings.
→ Một tỷ lệ cao của những người tham gia đồng ý với các phát hiện.
A high proportion of the budget is spent on healthcare.→ Một tỷ lệ cao của ngân sách được chi cho chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
a large proportion ofa significant proportion of
Collocations
a high proportion of studentsa high proportion of resources
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tỷ lệ trong bài viết.
Dùng để chỉ tỷ lệ lớn trong một ngữ cảnh cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...