as clarified in the report
Nghĩa
Định nghĩa · explained clearly in the document
“As clarified in the report, the project is on schedule.”Như được giải thích rõ ràng trong báo cáo, dự án đang đúng tiến độ.
“The recommendations, as clarified in the report, are essential for success.”Các khuyến nghị, như được giải thích rõ ràng trong báo cáo, là cần thiết cho sự thành công.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để đảm bảo tính chính xác trong bài viết.
Ghi chú · Giúp làm rõ thông tin trong báo cáo.