as detailed in the documentation
Nghĩa
Định nghĩa · explained thoroughly in the documents
“As detailed in the documentation, the process is straightforward.”Như được giải thích kỹ lưỡng trong tài liệu, quy trình là đơn giản.
“The requirements, as detailed in the documentation, must be met.”Các yêu cầu, như được giải thích kỹ lưỡng trong tài liệu, phải được đáp ứng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để khẳng định tính chính xác trong bài viết.
Ghi chú · Giúp nhấn mạnh sự rõ ràng trong tài liệu.