Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call someone's attention

/kɔl ˈsʌmˌwʌnz əˈtɛnʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó chú ý điều gì đó phr.

Định nghĩa · to make someone notice something

“I need to call your attention to this issue.”Tôi cần khiến bạn chú ý đến vấn đề này.

“He called my attention to the important details.”Anh ấy đã khiến tôi chú ý đến những chi tiết quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự quan trọng.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...