Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › an equal share of

an equal share of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần của cái gì đó giống như những cái khác
UK /ən ˈiːkwəl ʃɛr əv/ · US /ən ˈiːkwəl ʃɛr əv/
a part of something that is the same as others
Each team received an equal share of the budget.
→ Mỗi đội nhận được một phần ngân sách như nhau.
They divided the profits into an equal share for everyone.→ Họ chia lợi nhuận thành một phần bằng nhau cho mọi người.
Đồng nghĩa
a fair share ofan equitable share of
Collocations
an equal share of resourcesan equal share of profits
🎯 IELTS: Thích hợp cho các bài luận về công bằng xã hội.
Dùng để chỉ sự công bằng trong chia sẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...