Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › with the intention of

with the intention of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
có kế hoạch làm điều gì đó
UK /wɪð ði ɪnˈtɛnʃən əv/ · US /wɪð ði ɪnˈtɛnʃən əv/
planning to do something
He spoke with the intention of persuading her.
→ Anh ấy nói với ý định thuyết phục cô ấy.
They invested in technology with the intention of increasing efficiency.→ Họ đầu tư vào công nghệ với ý định tăng cường hiệu suất.
Đồng nghĩa
with the aim offor the purpose of
Collocations
with the intention of achievingwith the intention of improving
🎯 IELTS: Thể hiện ý định rõ ràng sẽ làm bài viết thuyết phục hơn.
Thường dùng trong văn viết và nói trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...