Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to achieve

to achieve

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để đạt được một mục tiêu
UK /tʊ əˈtʃiv/ · US /tʊ əˈtʃiv/
for the purpose of reaching a goal
He works hard to achieve his dreams.
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.
They are studying to achieve better results.→ Họ đang học để đạt được kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
to attainto reach
Collocations
to achieve successto achieve goals
🎯 IELTS: Dùng để nêu rõ mục tiêu trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ kết quả mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...