to achieve
Nghĩa
Định nghĩa · for the purpose of reaching a goal
“He works hard to achieve his dreams.”Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.
“They are studying to achieve better results.”Họ đang học để đạt được kết quả tốt hơn.
Mẹo IELTS · Dùng để nêu rõ mục tiêu trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để chỉ kết quả mong muốn.