Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › in order to ensure

in order to ensure

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra
UK /ɪn ˈɔrdər tʊ ɪnˈʃʊr/ · US /ɪn ˈɔrdər tʊ ɪnˈʃʊr/
to make certain that something happens
We need to plan carefully in order to ensure success.
→ Chúng ta cần lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo thành công.
The company invests in training in order to ensure quality.→ Công ty đầu tư vào đào tạo để đảm bảo chất lượng.
Đồng nghĩa
to guaranteeto secure
Collocations
in order to ensure safetyin order to ensure compliance
🎯 IELTS: Thể hiện sự chắc chắn sẽ làm bài viết mạnh mẽ hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh cam kết hoặc đảm bảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...