EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · expressing purpose › in order to ensure
in order to ensure
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · expressing purpose
IELTS
để đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra
UK /ɪn ˈɔrdər tʊ ɪnˈʃʊr/
·
US /ɪn ˈɔrdər tʊ ɪnˈʃʊr/
to make certain that something happens
We need to plan carefully in order to ensure success.
→ Chúng ta cần lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo thành công.
The company invests in training in order to ensure quality.
→ Công ty đầu tư vào đào tạo để đảm bảo chất lượng.
Đồng nghĩa
to guarantee
to secure
Collocations
in order to ensure safety
in order to ensure compliance
🎯
IELTS:
Thể hiện sự chắc chắn sẽ làm bài viết mạnh mẽ hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh cam kết hoặc đảm bảo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
with the intention of
/wɪð ði ɪnˈtɛnʃən əv/
có kế hoạch làm điều gì đó
to achieve
/tʊ əˈtʃiv/
để đạt được một mục tiêu
for the purpose of achieving
/fɔr ðə ˈpɜrpəs əv əˈtʃivɪŋ/
để đạt được một mục tiêu cụ thể
in order to facilitate
/ɪn ˈɔrdər tʊ fəˈsɪlɪteɪt/
để làm cho điều gì đó dễ dàng hơn
in an attempt to
/ɪn ən əˈtɛmpt tʊ/
cố gắng làm điều gì đó
with the goal of
/wɪð ðə ɡoʊl əv/
với một mục tiêu cụ thể
in order to promote
/ɪn ˈɔrdər tʊ prəˈmoʊt/
để giúp cái gì đó phát triển
in order to enhance
/ɪn ˈɔrdər tʊ ɪnˈhæns/
để cải thiện điều gì đó
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · expressing purpose
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...