in order to ensure
Nghĩa
Định nghĩa · to make certain that something happens
“We need to plan carefully in order to ensure success.”Chúng ta cần lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo thành công.
“The company invests in training in order to ensure quality.”Công ty đầu tư vào đào tạo để đảm bảo chất lượng.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chắc chắn sẽ làm bài viết mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cam kết hoặc đảm bảo.