Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › in order to facilitate

in order to facilitate

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để làm cho điều gì đó dễ dàng hơn
UK /ɪn ˈɔrdər tʊ fəˈsɪlɪteɪt/ · US /ɪn ˈɔrdər tʊ fəˈsɪlɪteɪt/
to make something easier
We created a new system in order to facilitate communication.
→ Chúng tôi đã tạo ra một hệ thống để làm cho giao tiếp dễ dàng hơn.
The changes were made in order to facilitate the process.→ Các thay đổi được thực hiện để làm cho quy trình dễ dàng hơn.
Đồng nghĩa
to easeto simplify
Collocations
in order to facilitate learningin order to facilitate growth
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ việc cải thiện quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...