Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › in order to promote

in order to promote

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để giúp cái gì đó phát triển
UK /ɪn ˈɔrdər tʊ prəˈmoʊt/ · US /ɪn ˈɔrdər tʊ prəˈmoʊt/
to help something grow or develop
They launched a campaign in order to promote healthy eating.
→ Họ đã phát động một chiến dịch để thúc đẩy ăn uống lành mạnh.
The organization held events in order to promote awareness.→ Tổ chức đã tổ chức các sự kiện để nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩa
to encourageto support
Collocations
in order to promote diversityin order to promote sustainability
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phát triển hoặc quảng bá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...