Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › for the purpose of achieving

for the purpose of achieving

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để đạt được một mục tiêu cụ thể
UK /fɔr ðə ˈpɜrpəs əv əˈtʃivɪŋ/ · US /fɔr ðə ˈpɜrpəs əv əˈtʃivɪŋ/
to reach a specific goal
They collaborated for the purpose of achieving common goals.
→ Họ hợp tác để đạt được các mục tiêu chung.
The program was designed for the purpose of achieving educational excellence.→ Chương trình được thiết kế để đạt được xuất sắc trong giáo dục.
Đồng nghĩa
to attain goalsto reach objectives
Collocations
for the purpose of achieving successfor the purpose of achieving results
🎯 IELTS: Thể hiện rõ mục tiêu sẽ làm bài viết thuyết phục hơn.
Rất hữu ích trong văn viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...