Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › with the goal of

with the goal of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
với một mục tiêu cụ thể
UK /wɪð ðə ɡoʊl əv/ · US /wɪð ðə ɡoʊl əv/
with a specific aim or target
They are conducting research with the goal of finding a cure.
→ Họ đang tiến hành nghiên cứu với mục tiêu tìm ra phương thuốc.
She is saving money with the goal of starting her own business.→ Cô ấy đang tiết kiệm tiền với mục tiêu khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
with the aim offor the purpose of
Collocations
with the goal of improvingwith the goal of achieving
🎯 IELTS: Thể hiện mục tiêu sẽ làm bài viết thuyết phục hơn.
Thường dùng để chỉ mục tiêu rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...