Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › in an attempt to

in an attempt to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
cố gắng làm điều gì đó
UK /ɪn ən əˈtɛmpt tʊ/ · US /ɪn ən əˈtɛmpt tʊ/
trying to do something
He worked overtime in an attempt to finish the project early.
→ Anh ấy làm thêm giờ trong nỗ lực hoàn thành dự án sớm.
They held a meeting in an attempt to resolve the issue.→ Họ đã tổ chức một cuộc họp trong nỗ lực giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
in an effort towith the aim of
Collocations
in an attempt to improvein an attempt to solve
🎯 IELTS: Thể hiện quyết tâm sẽ làm bài viết mạnh mẽ hơn.
Dùng để thể hiện quyết tâm trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...