Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boldly stated

/ˈboʊldli steɪtɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

diễn đạt một cách tự tin và rõ ràng phr.

Định nghĩa · expressed in a confident and clear way

“The report boldly stated the need for change.”Báo cáo đã tuyên bố rõ ràng về nhu cầu thay đổi.

“He boldly stated his opinions during the debate.”Anh ấy đã tự tin trình bày ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi diễn đạt ý kiến mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...