Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a slump in sales

B2 IELTS

Nghĩa

sự sụt giảm mạnh trong doanh số phr.

Định nghĩa · a sudden and large drop in sales

“The company reported a slump in sales this quarter.”Công ty đã báo cáo một sự sụt giảm mạnh trong doanh số trong quý này.

“A slump in sales can indicate market issues.”Sự sụt giảm mạnh trong doanh số có thể chỉ ra các vấn đề trên thị trường.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả tình hình kinh doanh trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...