Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a slump in sales

a slump in sales

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự sụt giảm mạnh trong doanh số
UK · US
a sudden and large drop in sales
The company reported a slump in sales this quarter.
→ Công ty đã báo cáo một sự sụt giảm mạnh trong doanh số trong quý này.
A slump in sales can indicate market issues.→ Sự sụt giảm mạnh trong doanh số có thể chỉ ra các vấn đề trên thị trường.
Đồng nghĩa
drop in salesdecline in sales
Collocations
noticeable slumpsignificant slump
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả tình hình kinh doanh trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...