Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a fall in employment

a fall in employment

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm số lượng việc làm
UK · US
a reduction in the number of people employed
There was a fall in employment rates last year.
→ Đã có một sự giảm trong tỷ lệ việc làm năm ngoái.
A fall in employment can affect the economy.→ Sự giảm số lượng việc làm có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Đồng nghĩa
decline in employmentdrop in employment
Collocations
sharp fallsignificant fall
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về thị trường lao động trong IELTS.
Thường được dùng trong báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...