Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decrease in accessibility

a decrease in accessibility

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm khả năng tiếp cận
UK · US
a reduction in how easily something can be accessed
There has been a decrease in accessibility to public transport.
→ Đã có một sự giảm khả năng tiếp cận đối với giao thông công cộng.
A decrease in accessibility can hinder mobility.→ Sự giảm khả năng tiếp cận có thể gây khó khăn cho việc di chuyển.
Đồng nghĩa
reduction in accessibilitydrop in accessibility
Collocations
significant decreasesharp decrease
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi phân tích hạ tầng trong IELTS.
Thường dùng khi nói về hạ tầng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...