Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a decrease in accessibility

B2 IELTS

Nghĩa

sự giảm khả năng tiếp cận phr.

Định nghĩa · a reduction in how easily something can be accessed

“There has been a decrease in accessibility to public transport.”Đã có một sự giảm khả năng tiếp cận đối với giao thông công cộng.

“A decrease in accessibility can hinder mobility.”Sự giảm khả năng tiếp cận có thể gây khó khăn cho việc di chuyển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi phân tích hạ tầng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về hạ tầng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...