Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a reduction in opportunities

B2 IELTS

Nghĩa

sự giảm cơ hội phr.

Định nghĩa · a decrease in chances available to someone

“There has been a reduction in opportunities for young people.”Đã có một sự giảm cơ hội cho giới trẻ.

“A reduction in opportunities can limit career growth.”Sự giảm cơ hội có thể hạn chế sự phát triển nghề nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả tình hình việc làm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...