Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a reduction in opportunities

a reduction in opportunities

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm cơ hội
UK · US
a decrease in chances available to someone
There has been a reduction in opportunities for young people.
→ Đã có một sự giảm cơ hội cho giới trẻ.
A reduction in opportunities can limit career growth.→ Sự giảm cơ hội có thể hạn chế sự phát triển nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
decrease in opportunitiesdrop in opportunities
Collocations
significant reductionsharp reduction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả tình hình việc làm trong IELTS.
Thường dùng khi nói về việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...