Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in morale

a downturn in morale

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự suy giảm tinh thần
UK · US
a decline in the spirit or confidence of a group
There was a downturn in morale among the employees after the layoffs.
→ Đã có một sự suy giảm tinh thần trong số các nhân viên sau khi sa thải.
A downturn in morale can affect productivity.→ Sự suy giảm tinh thần có thể ảnh hưởng đến năng suất.
Đồng nghĩa
decline in moraledrop in morale
Collocations
noticeable downturnsignificant downturn
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tinh thần làm việc trong IELTS.
Thường được dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...