Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a decline in enthusiasm

B2 IELTS

Nghĩa

sự suy giảm nhiệt huyết phr.

Định nghĩa · a reduction in excitement or interest

“There has been a decline in enthusiasm for the project.”Đã có một sự suy giảm nhiệt huyết cho dự án.

“A decline in enthusiasm can lead to poor outcomes.”Sự suy giảm nhiệt huyết có thể dẫn đến kết quả kém.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự thiếu động lực trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh công việc và học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...