Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a drop in participation

a drop in participation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm tham gia
UK · US
a decrease in the number of people taking part
There was a drop in participation at the community meeting.
→ Đã có một sự giảm tham gia tại cuộc họp cộng đồng.
A drop in participation can affect community engagement.→ Sự giảm tham gia có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng.
Đồng nghĩa
decrease in participationdecline in participation
Collocations
noticeable dropsignificant drop
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để phân tích sự tham gia trong IELTS.
Thường dùng trong các sự kiện cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...