Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decrease in clarity

a decrease in clarity

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm độ rõ ràng
UK · US
a reduction in how clear something is
There has been a decrease in clarity in the instructions.
→ Đã có một sự giảm độ rõ ràng trong các hướng dẫn.
A decrease in clarity can lead to misunderstandings.→ Sự giảm độ rõ ràng có thể dẫn đến sự hiểu lầm.
Đồng nghĩa
decline in claritydrop in clarity
Collocations
noticeable decreasesignificant decrease
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi phân tích thông tin trong IELTS.
Sử dụng khi nói về thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...