Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a drop in enthusiasm

a drop in enthusiasm

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm nhiệt tình
UK · US
a decrease in excitement or interest
There was a drop in enthusiasm for the event this year.
→ Đã có một sự giảm nhiệt tình cho sự kiện năm nay.
A drop in enthusiasm can impact future planning.→ Sự giảm nhiệt tình có thể ảnh hưởng đến kế hoạch trong tương lai.
Đồng nghĩa
decline in enthusiasmdecrease in enthusiasm
Collocations
noticeable dropsignificant drop
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự thiếu nhiệt tình trong IELTS.
Thường dùng trong các sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...