Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in consumer confidence

a downturn in consumer confidence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự suy giảm lòng tin của người tiêu dùng
UK · US
a decline in how confident consumers feel about the economy
There has been a downturn in consumer confidence lately.
→ Đã có một sự suy giảm lòng tin của người tiêu dùng gần đây.
A downturn in consumer confidence can affect spending.→ Sự suy giảm lòng tin của người tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến chi tiêu.
Đồng nghĩa
decline in consumer confidencedrop in consumer confidence
Collocations
significant downturnsharp downturn
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...