Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a decline in quality control

B2 IELTS

Nghĩa

sự suy giảm kiểm soát chất lượng phr.

Định nghĩa · a reduction in the processes that ensure quality

“There has been a decline in quality control in manufacturing.”Đã có một sự suy giảm kiểm soát chất lượng trong sản xuất.

“A decline in quality control can lead to defective products.”Sự suy giảm kiểm soát chất lượng có thể dẫn đến sản phẩm bị lỗi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh về chất lượng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành sản xuất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...