Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a downturn in innovation

B2 IELTS

Nghĩa

sự suy giảm đổi mới phr.

Định nghĩa · a decline in new ideas or methods

“There has been a downturn in innovation in the tech industry.”Đã có một sự suy giảm đổi mới trong ngành công nghệ.

“A downturn in innovation can affect competitiveness.”Sự suy giảm đổi mới có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thảo luận về sự đổi mới trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...