Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in innovation

a downturn in innovation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự suy giảm đổi mới
UK · US
a decline in new ideas or methods
There has been a downturn in innovation in the tech industry.
→ Đã có một sự suy giảm đổi mới trong ngành công nghệ.
A downturn in innovation can affect competitiveness.→ Sự suy giảm đổi mới có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh.
Đồng nghĩa
decline in innovationdrop in innovation
Collocations
significant downturnsharp downturn
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thảo luận về sự đổi mới trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...