Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a minor fraction of

/ə ˈmaɪ.nər ˈfræk.ʃən əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần nhỏ của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a small part of something

“Only a minor fraction of the budget was allocated for marketing.”Chỉ một phần nhỏ ngân sách được phân bổ cho tiếp thị.

“A minor fraction of the audience left before the show ended.”Một phần nhỏ khán giả đã rời đi trước khi chương trình kết thúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự không quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những phần không quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...