a limited amount of
Nghĩa
Định nghĩa · a small quantity of something available
“There is a limited amount of time to complete this task.”Có một khoảng thời gian hạn chế để hoàn thành nhiệm vụ này.
“The project has a limited amount of funding available.”Dự án có một số lượng tài trợ hạn chế có sẵn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thiếu hụt trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những thứ không đủ.