Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a limited amount of

a limited amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một số lượng nhỏ của cái gì đó có sẵn
UK /ə ˈlɪm.ɪ.tɪd əˈmaʊnt əv/ · US /ə ˈlɪm.ɪ.tɪd əˈmaʊnt əv/
a small quantity of something available
There is a limited amount of time to complete this task.
→ Có một khoảng thời gian hạn chế để hoàn thành nhiệm vụ này.
The project has a limited amount of funding available.→ Dự án có một số lượng tài trợ hạn chế có sẵn.
Đồng nghĩa
a small amount of
Collocations
a limited amount of resourcesa limited amount of data
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thiếu hụt trong bài viết.
Dùng để chỉ những thứ không đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...