Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › an equal proportion of

an equal proportion of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
cùng một lượng liên quan đến một tổng thể
UK /ən ˈiː.kwəl prəˈpɔːr.ʃən əv/ · US /ən ˈiː.kwəl prəˈpɔːr.ʃən əv/
the same amount in relation to a whole
An equal proportion of men and women attended the event.
→ Cùng một tỷ lệ nam và nữ đã tham dự sự kiện.
The survey showed an equal proportion of support across all age groups.→ Khảo sát cho thấy tỷ lệ hỗ trợ bằng nhau ở tất cả các nhóm tuổi.
Đồng nghĩa
a balanced proportion of
Collocations
an equal proportion of resourcesan equal proportion of participants
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...